渦流卡片 qua lưu tạp phiến Hán Việt: qua lưu tạp phiến Tổng quan Cấu tạo: 渦 (qua) + 流 (lưu) + 卡 (tạp) + 片 (phiến)Hán Việtqua lưu tạp phiếnCấu tạo渦 + 流 + 卡 + 片 · qua + lưu + tạp + phiến nghĩa thành phần: qua + lưu + tạp + phiến Nghĩa EngCihui eddycard