渦流形的 qua lưu hình đích Hán Việt: qua lưu hình đích Tổng quan Cấu tạo: 渦 (qua) + 流 (lưu) + 形 (hình) + 的 (đích)Hán Việtqua lưu hình đíchCấu tạo渦 + 流 + 形 + 的 · qua + lưu + hình + đích nghĩa thành phần: qua + lưu + hình + đích Nghĩa EngCihui eddylike