渦輪增壓器 wō lún zēng yā qì · qua luân tăng áp khí Hán Việt: qua luân tăng áp khí · Pinyin: wō lún zēng yā qì Tổng quan Cấu tạo: 渦 (qua) + 輪 (luân) + 增 (tăng) + 壓 (áp) + 器 (khí)Pinyinwō lún zēng yā qìHán Việtqua luân tăng áp khíCấu tạo渦 + 輪 + 增 + 壓 + 器 · qua + luân + tăng + áp + khí nghĩa thành phần: qua + luân + tăng + áp + khí