渙爾冰開

huàn ěr bīng kāi hoán nhĩ băng khai

Hán Việt: hoán nhĩ băng khai · Pinyin: huàn ěr bīng kāi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoán) + (nhĩ) + (băng) + (khai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言涣然冰释。形容疑虑、误会、隔阂等完全消除。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言涣然冰释。