渙散鬥志

hoán tán đấu chí

Hán Việt: hoán tán đấu chí

Tổng quan

Cấu tạo: (hoán) + (tán) + (đấu) + (chí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 渙散鬥志 uànsàn dòuzhì v.o. sap sb.'s morale or fighting will