涣散斗志

hoán tán đấu chí

Hán Việt: hoán tán đấu chí

Tổng quan

Cấu tạo: 渙 (hoán) + 散 (tán) + 鬥 (đấu) + 志 (chí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm suy yếu
  • Biên soạn 渙散鬥志 uànsàn dòuzhì v.o. sap sb.'s morale or fighting will

Eng

  • Cihui 渙散鬥志 uànsàn dòuzhì v.o. sap sb.'s morale or fighting will

Từ liên quan

Gần nghĩa

斗志昂扬 · 斗志旺盛的 · 斗志旺盛