渙汗大號

huàn hàn dà hào hoán hãn đại hào

Hán Việt: hoán hãn đại hào · Pinyin: huàn hàn dà hào

Tổng quan

Cấu tạo: (hoán) + (hãn) + (đại) + (hào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①指帝王号令,如人之汗,一出不复收。②指帝王发布号令。