滌瑕蹈隙 dí xiá dǎo xī · địch hà đạo khích Hán Việt: địch hà đạo khích · Pinyin: dí xiá dǎo xī Tổng quan Cấu tạo: 滌 (địch) + 瑕 (hà) + 蹈 (đạo) + 隙 (khích)Pinyindí xiá dǎo xīHán Việtđịch hà đạo khíchCấu tạo滌 + 瑕 + 蹈 + 隙 · địch + hà + đạo + khích nghĩa thành phần: địch + hà + đạo + khích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指攻击别人的弱点或错误。