滌慮洗心

địch lự tẩy tâm

Hán Việt: địch lự tẩy tâm

Tổng quan

Cấu tạo: (địch) + (lự) + (tẩy) + (tâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 滌慮洗心 ílǜxǐxīn f.e. sweep away anxieties