潤心養眼

nhuận tâm dưỡng nhãn

Hán Việt: nhuận tâm dưỡng nhãn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuận) + (tâm) + (dưỡng) + (nhãn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 潤心養眼 ùnxīnyǎngyǎn f.e. be good to hear/see