潤濕裝置 rùn shī zhuāng zhì · nhuận thấp trang trí Hán Việt: nhuận thấp trang trí · Pinyin: rùn shī zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 潤 (nhuận) + 濕 (thấp) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinrùn shī zhuāng zhìHán Việtnhuận thấp trang tríCấu tạo潤 + 濕 + 裝 + 置 · nhuận + thấp + trang + trí nghĩa thành phần: nhuận + thấp + trang + trí