潤筆之絹

rùn bǐ zhī juàn nhuận bút chi quyên

Hán Việt: nhuận bút chi quyên · Pinyin: rùn bǐ zhī juàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuận) + (bút) + (chi) + (quyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为人作诗文书画所得的报酬。