潤筆以俟 rùn bǐ yǐ qí · nhuận bút dĩ sĩ Hán Việt: nhuận bút dĩ sĩ · Pinyin: rùn bǐ yǐ qí Tổng quan Cấu tạo: 潤 (nhuận) + 筆 (bút) + 以 (dĩ) + 俟 (sĩ)Pinyinrùn bǐ yǐ qíHán Việtnhuận bút dĩ sĩCấu tạo潤 + 筆 + 以 + 俟 · nhuận + bút + dĩ + sĩ nghĩa thành phần: nhuận + bút + dĩ + sĩ