潤膚洗液 nhuận phu tẩy dịch Hán Việt: nhuận phu tẩy dịch Tổng quan Cấu tạo: 潤 (nhuận) + 膚 (phu) + 洗 (tẩy) + 液 (dịch)Hán Việtnhuận phu tẩy dịchCấu tạo潤 + 膚 + 洗 + 液 · nhuận + phu + tẩy + dịch nghĩa thành phần: nhuận + phu + tẩy + dịch Nghĩa EngCihui 潤膚洗液 ùnfū xǐyè n. <med.> skin-toning lotion