潤膚香脂 nhuận phu hương chi Hán Việt: nhuận phu hương chi Tổng quan Cấu tạo: 潤 (nhuận) + 膚 (phu) + 香 (hương) + 脂 (chi)Hán Việtnhuận phu hương chiCấu tạo潤 + 膚 + 香 + 脂 · nhuận + phu + hương + chi nghĩa thành phần: nhuận + phu + hương + chi Nghĩa EngCihui face-cream