潤色先生

rùn sè xiān shēng nhuận sắc tiên sanh

Hán Việt: nhuận sắc tiên sanh · Pinyin: rùn sè xiān shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuận) + (sắc) + (tiên) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 砚的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.砚的别称。