漲價毛額 trướng giá mao ngạch Hán Việt: trướng giá mao ngạch Tổng quan Cấu tạo: 漲 (trướng) + 價 (giá) + 毛 (mao) + 額 (ngạch)Hán Việttrướng giá mao ngạchCấu tạo漲 + 價 + 毛 + 額 · trướng + giá + mao + ngạch nghĩa thành phần: trướng + giá + mao + ngạch Nghĩa EngCihui 漲價毛額 hǎngjià máo'é n. <acct.> gross appreciation