漲齧城郭

zhàng niè chéng guō trướng niết thành quách

Hán Việt: trướng niết thành quách · Pinyin: zhàng niè chéng guō

Tổng quan

Cấu tạo: (trướng) + (niết) + (thành) + (quách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 涨:涨水;啮:咬;城:内城的墙;郭:外城的墙。指洪水上涨,冲击城墙。