涯分之事 nhai phân chi sự Hán Việt: nhai phân chi sự Tổng quan Cấu tạo: 涯 (nhai) + 分 (phân) + 之 (chi) + 事 (sự)Hán Việtnhai phân chi sựCấu tạo涯 + 分 + 之 + 事 · nhai + phân + chi + sự nghĩa thành phần: nhai + phân + chi + sự Nghĩa EngCihui 涯分之事 áfènzhīshì n. <wr.> a matter of one's duty