液位開關 yè wèi kāi guān · dịch vị khai quan Hán Việt: dịch vị khai quan · Pinyin: yè wèi kāi guān Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 位 (vị) + 開 (khai) + 關 (quan)Pinyinyè wèi kāi guānHán Việtdịch vị khai quanCấu tạo液 + 位 + 開 + 關 · dịch + vị + khai + quan nghĩa thành phần: dịch + vị + khai + quan