液体泄漏 yè tǐ xiè lòu·dịch thể tiết lậu Hán Việt: dịch thể tiết lậu · Pinyin: yè tǐ xiè lòu Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 體 (thể) + 泄 (tiết) + 漏 (lậu)Pinyinyè tǐ xiè lòuHán Việtdịch thể tiết lậuCấu tạo液 + 體 + 泄 + 漏 · dịch + thể + tiết + lậu nghĩa thành phần: dịch + thể + tiết + lậu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Rò rỉ chất lỏngĐứcHandedict Flüssigkeitsleck Từ liên quan Gần nghĩa泄漏天机 · 液体动力学 · 液体比重计 · 液体的 · 泄漏情报 · 泄漏秘密 · 液体包装 · 液体射流