液體物質 dịch thể vật chất Hán Việt: dịch thể vật chất Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 體 (thể) + 物 (vật) + 質 (chất)Hán Việtdịch thể vật chấtCấu tạo液 + 體 + 物 + 質 · dịch + thể + vật + chất nghĩa thành phần: dịch + thể + vật + chất Nghĩa EngCihui wet goods