液力噴射 dịch lực phún xạ Hán Việt: dịch lực phún xạ Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 力 (lực) + 噴 (phún) + 射 (xạ)Hán Việtdịch lực phún xạCấu tạo液 + 力 + 噴 + 射 · dịch + lực + phún + xạ nghĩa thành phần: dịch + lực + phún + xạ Nghĩa EngCihui hydrojet