液動潤滑 yè dòng rùn huá · dịch động nhuận hoạt Hán Việt: dịch động nhuận hoạt · Pinyin: yè dòng rùn huá Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 動 (động) + 潤 (nhuận) + 滑 (hoạt)Pinyinyè dòng rùn huáHán Việtdịch động nhuận hoạtCấu tạo液 + 動 + 潤 + 滑 · dịch + động + nhuận + hoạt nghĩa thành phần: dịch + động + nhuận + hoạt