液化状态 dịch hóa trạng thái Hán Việt: dịch hóa trạng thái Tổng quan sự hoá lỏng Cấu tạo: 液 (dịch) + 化 (hóa) + 狀 (trạng) + 態 (thái)Hán Việtdịch hóa trạng tháiTừ loạidanhCấu tạo液 + 化 + 狀 + 態 · dịch + hóa + trạng + thái nghĩa thành phần: dịch + hóa + trạng + thái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trạng thái hóa lỏngMainlandKaggle Zh-Vi liquefaction Từ liên quan Gần nghĩa状态动词 · 液化剂 · 液化气 · 液化的 · 液化石油气 · 状态栏 · 状态的 · 液化空气