液化空氣 yè huà kōng qì · dịch hóa không khí Hán Việt: dịch hóa không khí · Pinyin: yè huà kōng qì Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 化 (hóa) + 空 (không) + 氣 (khí)Pinyinyè huà kōng qìHán Việtdịch hóa không khíCấu tạo液 + 化 + 空 + 氣 · dịch + hóa + không + khí nghĩa thành phần: dịch + hóa + không + khí