液壓成形 dịch áp thành hình Hán Việt: dịch áp thành hình Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 壓 (áp) + 成 (thành) + 形 (hình)Hán Việtdịch áp thành hìnhCấu tạo液 + 壓 + 成 + 形 · dịch + áp + thành + hình nghĩa thành phần: dịch + áp + thành + hình Nghĩa EngCihui hydroform