液壓機液體 yè yā jī yè tǐ · dịch áp ki dịch thể Hán Việt: dịch áp ki dịch thể · Pinyin: yè yā jī yè tǐ Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 壓 (áp) + 機 (ki) + 液 (dịch) + 體 (thể)Pinyinyè yā jī yè tǐHán Việtdịch áp ki dịch thểCấu tạo液 + 壓 + 機 + 液 + 體 · dịch + áp + ki + dịch + thể nghĩa thành phần: dịch + áp + ki + dịch + thể