液壓氣動學 dịch áp khí động học Hán Việt: dịch áp khí động học Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 壓 (áp) + 氣 (khí) + 動 (động) + 學 (học)Hán Việtdịch áp khí động họcCấu tạo液 + 壓 + 氣 + 動 + 學 · dịch + áp + khí + động + học nghĩa thành phần: dịch + áp + khí + động + học Nghĩa EngCihui hydropneumatics