液压泵

DỊCH ÁP BƠM

Hán Việt: DỊCH ÁP BƠM

Tổng quan

Cấu tạo: 液 (dịch) + 壓 (áp) + 泵

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bơm thủy lực
  • Biên soạn hydraulic pump M:¹tái

Eng

  • Cihui 液壓泵 èyābèng n. hydraulic pump M:¹tái

Từ liên quan

Gần nghĩa

液压机 · 液壓機 · 液压 · 液压传动 · 液压千斤顶 · 液压力 · 液压油 · 液压缸