液壓電梯 yè yā diàn tī · dịch áp điện thê Hán Việt: dịch áp điện thê · Pinyin: yè yā diàn tī Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 壓 (áp) + 電 (điện) + 梯 (thê)Pinyinyè yā diàn tīHán Việtdịch áp điện thêCấu tạo液 + 壓 + 電 + 梯 · dịch + áp + điện + thê nghĩa thành phần: dịch + áp + điện + thê