液壓系統 yè yā xì tǒng · dịch áp hệ thống Hán Việt: dịch áp hệ thống · Pinyin: yè yā xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 壓 (áp) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinyè yā xì tǒngHán Việtdịch áp hệ thốngCấu tạo液 + 壓 + 系 + 統 · dịch + áp + hệ + thống nghĩa thành phần: dịch + áp + hệ + thống