液壓技術 yè yā jì shù · dịch áp kĩ thuật Hán Việt: dịch áp kĩ thuật · Pinyin: yè yā jì shù Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 壓 (áp) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinyè yā jì shùHán Việtdịch áp kĩ thuậtCấu tạo液 + 壓 + 技 + 術 · dịch + áp + kĩ + thuật nghĩa thành phần: dịch + áp + kĩ + thuật Nghĩa EngCihui 液壓技術 èyā jìshù n. hydraulic pressure technique