液壓控制 yè yā kòng zhì · dịch áp khống chế Hán Việt: dịch áp khống chế · Pinyin: yè yā kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 壓 (áp) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyinyè yā kòng zhìHán Việtdịch áp khống chếCấu tạo液 + 壓 + 控 + 制 · dịch + áp + khống + chế nghĩa thành phần: dịch + áp + khống + chế