液態氣體 yè tài qì tǐ · dịch thái khí thể Hán Việt: dịch thái khí thể · Pinyin: yè tài qì tǐ Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 態 (thái) + 氣 (khí) + 體 (thể)Pinyinyè tài qì tǐHán Việtdịch thái khí thểCấu tạo液 + 態 + 氣 + 體 · dịch + thái + khí + thể nghĩa thành phần: dịch + thái + khí + thể