液晶屏幕 dịch tinh bình mạc Hán Việt: dịch tinh bình mạc Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 晶 (tinh) + 屏 (bình) + 幕 (mạc)Hán Việtdịch tinh bình mạcCấu tạo液 + 晶 + 屏 + 幕 · dịch + tinh + bình + mạc nghĩa thành phần: dịch + tinh + bình + mạc Nghĩa EngCihui LCD screen