液浸變形 dịch tẩm biến hình Hán Việt: dịch tẩm biến hình Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 浸 (tẩm) + 變 (biến) + 形 (hình)Hán Việtdịch tẩm biến hìnhCấu tạo液 + 浸 + 變 + 形 · dịch + tẩm + biến + hình nghĩa thành phần: dịch + tẩm + biến + hình Nghĩa EngCihui liquostriction