液相外延 dịch tương ngoại duyên Hán Việt: dịch tương ngoại duyên Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 相 (tương) + 外 (ngoại) + 延 (duyên)Hán Việtdịch tương ngoại duyênCấu tạo液 + 相 + 外 + 延 · dịch + tương + ngoại + duyên nghĩa thành phần: dịch + tương + ngoại + duyên Nghĩa EngCihui rheotaxial