液相色譜 yè xiāng sè pǔ · dịch tương sắc phổ Hán Việt: dịch tương sắc phổ · Pinyin: yè xiāng sè pǔ Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 相 (tương) + 色 (sắc) + 譜 (phổ)Pinyinyè xiāng sè pǔHán Việtdịch tương sắc phổCấu tạo液 + 相 + 色 + 譜 · dịch + tương + sắc + phổ nghĩa thành phần: dịch + tương + sắc + phổ