液量過少 dịch lượng quá thiểu Hán Việt: dịch lượng quá thiểu Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 量 (lượng) + 過 (quá) + 少 (thiểu)Hán Việtdịch lượng quá thiểuCấu tạo液 + 量 + 過 + 少 · dịch + lượng + quá + thiểu nghĩa thành phần: dịch + lượng + quá + thiểu Nghĩa EngCihui hypovolia