液體射流 dịch thể xạ lưu Hán Việt: dịch thể xạ lưu Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 體 (thể) + 射 (xạ) + 流 (lưu)Hán Việtdịch thể xạ lưuCấu tạo液 + 體 + 射 + 流 · dịch + thể + xạ + lưu nghĩa thành phần: dịch + thể + xạ + lưu Nghĩa EngCihui hydrofluidic