液體燃料
dịch thể nhiên liêu
Hán Việt: dịch thể nhiên liêu · Pinyin: yè tǐ rán liào
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 液體燃料 ètǐ ránliào n. liquid fuel
ja
- JMdict liquid fuel
Hán Việt: dịch thể nhiên liêu · Pinyin: yè tǐ rán liào