液體肥料 yè tǐ féi liào · dịch thể phì liêu Hán Việt: dịch thể phì liêu · Pinyin: yè tǐ féi liào Tổng quan Cấu tạo: 液 (dịch) + 體 (thể) + 肥 (phì) + 料 (liêu)Pinyinyè tǐ féi liàoHán Việtdịch thể phì liêuCấu tạo液 + 體 + 肥 + 料 · dịch + thể + phì + liêu nghĩa thành phần: dịch + thể + phì + liêu