涵今茹古 hán jīn rú gǔ · hàm kim như cổ Hán Việt: hàm kim như cổ · Pinyin: hán jīn rú gǔ Tổng quan Cấu tạo: 涵 (hàm) + 今 (kim) + 茹 (như) + 古 (cổ)Pinyinhán jīn rú gǔHán Việthàm kim như cổCấu tạo涵 + 今 + 茹 + 古 · hàm + kim + như + cổ nghĩa thành phần: hàm + kim + như + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 涵:包容;茹:吃。包容吞吐古今。形容学识渊博,通晓古今。