涵養萬物 hàm dưỡng vạn vật Hán Việt: hàm dưỡng vạn vật Tổng quan Cấu tạo: 涵 (hàm) + 養 (dưỡng) + 萬 (vạn) + 物 (vật)Hán Việthàm dưỡng vạn vậtCấu tạo涵 + 養 + 萬 + 物 · hàm + dưỡng + vạn + vật nghĩa thành phần: hàm + dưỡng + vạn + vật Nghĩa EngCihui 涵養萬物 ányǎng wànwù v.o. cherish and nourish all things