涵養功夫 hàm dưỡng công phu Hán Việt: hàm dưỡng công phu Tổng quan Cấu tạo: 涵 (hàm) + 養 (dưỡng) + 功 (công) + 夫 (phu)Hán Việthàm dưỡng công phuCấu tạo涵 + 養 + 功 + 夫 · hàm + dưỡng + công + phu nghĩa thành phần: hàm + dưỡng + công + phu Nghĩa EngCihui 涵養功夫 ányǎng gōngfu v.o. have profound sensitivity, esp. shown in restraint/forbearance/etc.