涵化模式 hàm hóa mô thức Hán Việt: hàm hóa mô thức Tổng quan Cấu tạo: 涵 (hàm) + 化 (hóa) + 模 (mô) + 式 (thức)Hán Việthàm hóa mô thứcCấu tạo涵 + 化 + 模 + 式 · hàm + hóa + mô + thức nghĩa thành phần: hàm + hóa + mô + thức Nghĩa EngCihui 涵化模式 ánhuà móshì n. <lg.> acculturation model (hypothesis)