涵咀義味 hàm trớ nghĩa vị Hán Việt: hàm trớ nghĩa vị Tổng quan Cấu tạo: 涵 (hàm) + 咀 (trớ) + 義 (nghĩa) + 味 (vị)Hán Việthàm trớ nghĩa vịCấu tạo涵 + 咀 + 義 + 味 · hàm + trớ + nghĩa + vị nghĩa thành phần: hàm + trớ + nghĩa + vị Nghĩa EngCihui 涵咀義味 ánjǔyìwèi f.e. chew and relish the flavor