涵泳玩索

hán yǒng wán suǒ hàm vịnh ngoạn tác

Hán Việt: hàm vịnh ngoạn tác · Pinyin: hán yǒng wán suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (vịnh) + (ngoạn) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 涵:沉浸;泳:潜行水中;涵泳:完全进入水中进行游泳,指深入理解体会。深入反复地体会和思索。