涸思幹慮 hé sī qián lǜ · hạc tư cán lự Hán Việt: hạc tư cán lự · Pinyin: hé sī qián lǜ Tổng quan Cấu tạo: 涸 (hạc) + 思 (tư) + 幹 (cán) + 慮 (lự)Pinyinhé sī qián lǜHán Việthạc tư cán lựCấu tạo涸 + 思 + 幹 + 慮 · hạc + tư + cán + lự nghĩa thành phần: hạc + tư + cán + lự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言绞尽脑汁。