涸水取鱼 hé shuǐ qǔ yú · hạc thủy thủ ngư Hán Việt: hạc thủy thủ ngư · Pinyin: hé shuǐ qǔ yú Tổng quan Cấu tạo: 涸 (hạc) + 水 (thủy) + 取 (thủ) + 鱼 (ngư)Pinyinhé shuǐ qǔ yúHán Việthạc thủy thủ ngưCấu tạo涸 + 水 + 取 + 鱼 · hạc + thủy + thủ + ngư nghĩa thành phần: hạc + thủy + thủ + ngư